Nghĩa của từ "extraordinary feat" trong tiếng Việt

"extraordinary feat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extraordinary feat

US /ɪkˈstrɔːr.dən.er.i fiːt/
UK /ɪkˈstrɔː.dən.ri fiːt/
"extraordinary feat" picture

Cụm từ

kỳ tích phi thường, chiến công hiển hách

an achievement that requires great courage, skill, or strength and is highly unusual or remarkable

Ví dụ:
Climbing Mount Everest without oxygen is an extraordinary feat.
Leo núi Everest mà không cần oxy là một kỳ tích phi thường.
The construction of the Great Wall was an extraordinary feat of engineering.
Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành là một kỳ tích kỹ thuật phi thường.
Từ liên quan: